TISS Implant InsightsBản tin lâm sàng về implant nha khoa dành cho Đông Nam Á
Đăng ngày 2026-09-15

Kết hợp ghép xương và đặt implant trong một lần: ai an toàn, ai nên hoãn lại?

Một phân tích hồi cứu 391 bệnh nhân cho biết tần suất tai biến sau mổ, các yếu tố dự báo chính và những điều cần làm trên ghế khám để giảm rủi ro.

Trong thực hành hàng ngày nhiều bác sĩ chọn ghép xương đồng thời đặt implant để rút ngắn quá trình và giảm chi phí cho bệnh nhân. Dữ liệu từ một cohort 391 bệnh nhân cho thấy các tai biến nhẹ (phù kéo dài, khó chịu tạm thời…) xuất hiện khoảng 31,5% trường hợp, còn biến chứng thực sự cần can thiệp xảy ra khoảng 25,8%. Cần ghép bù sau này ít gặp (khoảng 6,1%). ([lifescience.net](

Yếu tố quan trọng nhất là hình thái khuyết hổng, không phải đa phần bệnh hệ thống. Khuyết dọc hoặc khuyết phối hợp ngang‑dọc làm tăng nguy cơ lộ màng che (OR điều chỉnh khoảng 2,5). Kỹ thuật vi phẫu (xử lý mô nhẹ nhàng, đường rạch chính xác, khâu không căng) giảm tỷ lệ tụt mép vết mổ. Mở vạt phạm nhiều răng làm tăng phù nề theo số vị trí răng được phản. ([lifescience.net](

Về các yếu tố bệnh nhân, hút thuốc hiện tại tăng khoảng 5 lần nguy cơ cần ghép bổ sung, răng kế bên có tụt lợi nặng (CAL ≥5 mm) làm tăng mạnh khả năng phải ghép lại (OR ≈14), và dùng corticoid kéo dài cũng có liên quan. Mô hình dự báo có AUC ≈0,74 — có giá trị trong phân tầng nguy cơ nhưng không hoàn hảo. ([lifescience.net](

Áp dụng lâm sàng: đo kỹ hình thái khuyết trên CBCT và lâm sàng trước khi quyết định cùng lúc. Nếu khuyết chỉ ngang và không cần vượt mức xương kế cận, làm đồng thời thường ổn. Nếu khuyết dọc hoặc phải over‑contour nhiều, nên cân nhắc hoãn và làm staged để giảm nguy cơ lộ màng và thất bại. Khuyến nghị này phù hợp với hướng dẫn hiện hành về lựa chọn kỹ thuật ghép. ([onlinelibrary.wiley.com](

Kỹ thuật là thứ bạn có thể sửa ngay: ưu tiên nguyên tắc vi phẫu khi có thể, đóng vạt không căng, bảo tồn nhu mô papilla và khâu nhẹ nhàng. Hạn chế mở vạt rộng khi không cần thiết, xử lý túi nha chu kế cận trước phẫu thuật và tư vấn rõ ràng cho bệnh nhân hút thuốc hoặc đang dùng corticoid. Những bước này giảm đáng kể nguy cơ biến chứng. ([lifescience.net](

Điểm rút ra cho lâm sàng

  1. Chuẩn bị: đo hình thái khuyết; nếu có yếu tố dọc/over‑contour, ưu tiên ghép theo giai đoạn (staged).
  2. Kỹ thuật: dùng nguyên tắc vi phẫu, đóng vạt không căng và tránh mở vạt quá rộng để giảm tụt mép và phù nề.
  3. Bệnh nhân: xử lý nha chu kế cận trước ghép; tư vấn mạnh mẽ cho người hút thuốc và các bệnh nhân dùng corticoid dài hạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Postoperative Sequelae and Complications of Alveolar Ridge Augmentation With Simultaneous Implant Placement. A Retrospective Cohort-Based Predictive Risk Modelling. Journal of Clinical Periodontology (2026). DOI: 10.1111/jcpe.70196
  2. Complications following alveolar ridge augmentation procedures. Periodontology 2000 (2023). DOI: 10.1111/prd.12509
Read in English →

Bản tin khác