Đăng ngày 2026-10-06
Cấy ghép hay tự ghép răng sau khi răng không thể phục hồi? Bằng chứng 2026: hai lựa chọn đều hiệu quả ngắn‑đến trung hạn
Một tổng hợp có hệ thống (2026) thấy tỉ lệ thành công 12 tháng tương tự giữa cấy implant ngay và tự ghép răng trưởng thành; quyết định dựa trên đặc điểm giải phẫu, răng cho và kế hoạch phục hồi.

Bài tổng hợp và phân tích trên Journal of Endodontics gộp 13 nghiên cứu (7 nhóm implant, tổng n=153; 6 nhóm tự ghép, tổng n=189). Sau 12 tháng tỉ lệ thành công tập hợp là 97.0% cho implant ngay và 95.9% cho tự ghép; sau 36 tháng implant vẫn 97.0% trong khi tự ghép giảm về 90.3% — sự khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê trong phân tích. Nói cách khác, với lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật phù hợp, cả hai phương án đều khả thi trong ngắn‑đến trung hạn. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](
Điểm rút ra cho lâm sàng
- Khi có răng cho phù hợp về kích thước và hình dạng, tự ghép răng là lựa chọn sinh học và tiết kiệm chi phí so với đặt implant ngay.
- Luôn lên kế hoạch phục hồi chóp‑che (cuspal coverage) cho răng được ghép — nghiên cứu tìm thấy đó là yếu tố tiên lượng tốt cho kết quả sau 36 tháng. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42810678/))
- Với răng cho đã đóng cuống (mature), phối hợp điều trị nội nha kịp thời và hạn chế thời gian ngoài miệng; việc thực hiện kỹ thuật và thứ tự phục hồi quan trọng hơn kiểu thay thế. ([link.springer.com](https://link.springer.com/article/10.1186/s12903-026-08413-4?utm_source=openai))
Tài liệu tham khảo
- Autotransplantation versus Immediate Implant Placement for Replacement of Non‑Restorable Posterior Teeth: A Systematic Review and Meta‑Analysis. Journal of Endodontics (2026). DOI: 10.1016/j.joen.2026.09.009
- Impact of root canal treatment timing on the prognosis of autotransplanted teeth with complete root formation: a systematic review and meta‑analysis. BMC Oral Health (2026). DOI: 10.1186/s12903-026-08413-4
- Autogenous Transplantation of Teeth Across Clinical Indications: A Systematic Review and Meta‑Analysis. Journal of Clinical Medicine (2025). DOI: 10.3390/jcm14145126