Khi nào thử tiếp cận không lật vạt (flapless) — và khi nào phải phẫu thuật: bài học từ ba bài tổng quan mới của Periodontology 2000
Tiếp cận tối thiểu (flapless submucosal instrumentation) có thể chặn bệnh ở những trường hợp chọn lọc, nhưng kiểm soát lâu dài phụ thuộc vào hình thái khuyết xương, kiểu mô mềm và lộ trình lên kế hoạch sang phẫu thuật khi cần.

Ba bài tổng quan mới trên Periodontology 2000 phân tích bằng chứng về: kỹ thuật không lật vạt để xử lý mô hạt và mảng bám dưới niêm mạc, các yếu tố của bệnh nhân và vị trí ảnh hưởng tới kết quả phẫu thuật, và vai trò của ghép mô mềm trong phòng ngừa và xử lý viêm quanh implant. Những bài này cung cấp một khung thực hành để quyết định làm gì trong phòng khám nhỏ của bạn. ([onlinelibrary.wiley.com](
Kỹ thuật không lật vạt là gì và khi nào nên dùng: kỹ thuật này truy cập vùng quanh implant mà không nâng vạt toàn bộ, chỉ loại mô hạt và mảng bám qua lỗ tiếp cận, kèm với khử trùng tại chỗ. Các tác giả đề xuất đây là bước trong lộ trình điều trị theo mức độ, phù hợp với các ổ bệnh ít tổn thương xương, phục hình dễ tháo, và bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thấp. Một số báo cáo cho thấy tỉ lệ giải quyết bệnh có ý nghĩa (khoảng 44–54% trong vài nghiên cứu), nhưng kết quả thay đổi tùy chọn lọc ca. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](
Bằng chứng ngẫu nhiên và so sánh: một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm nhìn vào việc thực hiện khử trùng dưới nướu trước phẫu thuật không cho thấy lợi ích thêm về thành công điều trị sau một năm. Điều này cho thấy việc làm nhiều bước không cần thiết trước phẫu thuật không chắc làm thay đổi chỉ định phẫu thuật — nghĩa là không phải mọi trường hợp đều nên “thử không lật vạt” trước khi quyết định phẫu thuật. ([onlinelibrary.wiley.com](
Yếu tố làm thay đổi cơ hội thành công: tổng quan về phẫu thuật nhấn mạnh hình thái khuyết xương (độ sâu, thành xương trong), vị trí implant và bề mặt, kiểu mô mềm (chiều rộng và độ dày keratinized), và yếu tố bệnh nhân (tiền sử viêm nha chu, hút thuốc, kiểm soát mảng bám). Nói ngắn gọn: khuyết xương sâu và mô keratinized mỏng/không có làm giảm khả năng kiểm soát bệnh bằng chỉ tiếp cận tối thiểu; những ca này cần phẫu thuật mở có kế hoạch tái tạo. ([eurekamag.com](
Vai trò ghép mô mềm: các phân tích theo dõi cho thấy thiếu keratinized mucosa là yếu tố nguy cơ; ghép mô mềm để tăng chiều rộng KMW và độ dày mô có lợi trong ổn định sau điều trị. Ở thực hành, hãy cân nhắc ghép khi KMW <~2 mm hoặc mô mỏng dễ tụt nướu. Bằng chứng ngày càng tốt nhưng vẫn khác nhau giữa các nghiên cứu. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](
Lộ trình đơn giản áp dụng ngay: bước 1 — đánh giá lâm sàng và phim (PPD, BoP, CBCT nếu cần); bước 2 — nếu tổn thương nông, phục hình có thể tuỳ chỉnh và bệnh nhân rủi ro thấp, có thể thử flapless với cạo, siêu âm và rửa; bước 3 — nếu túi còn tồn tại, khuyết xương sâu hoặc mô kém, lên kế hoạch phẫu thuật mở kèm tái tạo và/hoặc ghép mô mềm; bước 4 — ghi nhận, chụp hình và lập recall chặt chẽ. Thiết kế cổ implant và đường trục ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận mặt implant (điều này đúng với nhiều hệ, kể cả TISS). ([onlinelibrary.wiley.com](
Điểm rút ra cho lâm sàng
- Chỉ thử flapless submucosal instrumentation cho những ca chọn lọc: tổn thương nông, phục hình dễ tháo, bệnh nhân kiểm soát tốt.
- Đánh giá kỹ hình thái khuyết xương và kiểu mô mềm — khuyết sâu hoặc mô mỏng cần phẫu thuật mở và có thể ghép mô mềm.
- Nếu thử flapless, tái khám 6–12 tuần; nếu túi hoặc chảy máu còn tồn tại, chuyển sang phẫu thuật có kế hoạch không trì hoãn.
Tài liệu tham khảo
- Flapless submucosal instrumentation treatment of peri-implantitis: Contemporary evidence and clinical protocol. Periodontology 2000 (2026). DOI: 10.1111/prd.70091
- Factors influencing the effectiveness of surgical therapy of peri-implantitis. Periodontology 2000 (2026). DOI: 10.1111/prd.70052
- Soft tissue grafting for the prevention and management of peri-implantitis. Periodontology 2000 (2026). DOI: 10.1111/prd.70084