TISS Implant InsightsBản tin lâm sàng về implant nha khoa dành cho Đông Nam Á
Đăng ngày 2026-09-23

Cần ghép khi khoảng nhảy >2 mm không? Bài học từ thử nghiệm ngẫu nhiên β‑TCP

Trong thử nghiệm 16 bệnh nhân, ghép khoảng nhảy >2 mm bằng β‑tricalcium phosphate dạng putty không làm thay đổi ISQ sau 6 tháng, dù mật độ trên CBCT cao hơn ở vị trí ghép — hãy giải thích, chọn lọc và làm kỹ thuật đúng cách.

Khoảng “jumping gap” giữa bề mặt implant và thành ổ răng sau nhổ là tình huống gặp thường xuyên khi đặt implant ngay. Một thử nghiệm ngẫu nhiên mới so sánh không ghép với ghép bằng β‑TCP dạng tiêm (putty) cho 16 bệnh nhân nhận 39 implant vùng tiền hàm/nhai trên có khoảng nhảy >2 mm; tất cả hoàn tất theo dõi 6 tháng. ([link.springer.com](

Kết quả chính: ISQ (độ ổn định theo cộng hưởng) tại 6 tháng không khác giữa hai nhóm và tương quan nhóm×thời gian không có ý nghĩa (p=0.49); cả hai nhóm đều tăng ISQ theo thời gian. Trial dùng 39 implant (20 kiểm soát, 19 ghép) trong 16 bệnh nhân. Những con số này là cơ sở để đánh giá lợi ích cơ học sớm của ghép. ([link.springer.com](

Ảnh hưởng trên phim: giá trị grayscale trên phim quanh implant tăng nhanh hơn ở nhóm ghép trong phân tích không hiệu chỉnh nhưng mất ý nghĩa sau hiệu chỉnh nền; trên CBCT 6 tháng, nhóm ghép có mật độ xương giả định cao hơn (1224.0 ± 237.0 vs 931.9 ± 100.4 arbitrary units), chênh 292.1 (95% CI 87.7–496.5; p=0.010). Tác giả lưu ý kết quả CBCT là biến thứ cấp, không được tính trong cỡ mẫu trước đó, và có thể phản ánh vật liệu ghép còn sót. ([link.springer.com](

So sánh tài liệu trước đó: các tổng hợp cho thấy ghép khoảng nhảy giúp giảm tiêu xương ngang bờ ngoài khoảng 0.5–0.6 mm và giữ mức mô mềm giữa mặt, nhưng ảnh hưởng lên sống còn implant hoặc ISQ thường nhỏ và không đồng nhất. Có nghĩa là ghép có lợi về hình thái nhiều hơn là về độ ổn định cơ học sớm. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](

Khuyến nghị thực tế cho phòng khám: đo khoảng nhảy (CBCT nếu có, hoặc probe trong mổ); đảm bảo ổn định ban đầu bằng cách chọc sâu/palatal hoá osteotomy; nếu thành bờ ngoài dày và ở vùng không thẩm mỹ, có thể không ghép nếu ISQ tốt; nếu thành mỏng hoặc ở vùng thẩm mỹ, ghép để bảo tồn đường viền xương và mô mềm. Kỹ thuật đơn giản (putty β‑TCP tiêm, miếng bọt gelatin lên platform, khâu cố định, một liều kháng sinh trước mổ) như trial là thực hiện được tại hầu hết phòng khám. ([link.springer.com](

Hạn chế cần nhớ: nghiên cứu nhỏ, theo dõi ngắn (6 tháng), biến CBCT là thứ cấp; vì vậy, dùng kết quả này để chọn lọc bệnh nhân và giải thích rõ cho họ rằng mục tiêu ghép là bảo tồn hình thái chứ không phải tăng mạnh độ ổn định cơ học sớm. ([link.springer.com](

Điểm rút ra cho lâm sàng

  1. Đo khoảng nhảy và chỉ ghép khi thành bờ ngoài mỏng hoặc ở vùng thẩm mỹ; trong vùng không thẩm mỹ và ISQ cao có thể cân nhắc không ghép.
  2. Nếu ghép, putty β‑TCP dạng tiêm là lựa chọn thực tế cho lỗ hổng không đều; tránh nhồi quá chặt vào thành bờ ngoài.
  3. Giải thích cho bệnh nhân: ghép giúp giữ dáng xương và mô mềm hơn là tăng ISQ sớm; CBCT dày hơn có thể là vật liệu ghép còn sót.

Tài liệu tham khảo

  1. Effect of β-tricalcium phosphate grafting on implant stability and peri-implant radiodensity following immediate implant placement in sites with jumping gaps exceeding 2 mm: a randomized controlled trial. BMC Oral Health (2026). DOI: 10.1186/s12903-026-09810-5
  2. Immediate implant placement with or without socket grafting: a systematic review and meta-analysis. Clinical Implant Dentistry and Related Research (2022). DOI: 10.1111/cid.13079
  3. Immediate dental implant placement with a horizontal gap more than two millimetres: a randomized clinical trial. International Journal of Oral and Maxillofacial Surgery (2021). DOI: 10.1016/j.ijom.2020.08.015
Read in English →

Bản tin khác