Putty graft cho bảo tồn ổ răng: thử nghiệm 4 tháng và ý nghĩa cho ghế khám của bạn
Hai loại putty đều giảm tiêu xương sau nhổ; putty kết hợp allograft cho thấy nhiều mô hóa xương hơn sau 4 tháng — điều hữu ích khi bạn cần đặt implant sớm hoặc có vách ngoài mỏng.

Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên công bố trên The International Journal of Periodontics & Restorative Dentistry so sánh hai putty: putty kết hợp demineralized/mineralized allograft (DMP) và putty tổng hợp calcium‑phosphosilicate (CPS). 30 ổ răng (không phải răng cối) được chia ngẫu nhiên, cả hai nhóm đều phủ bằng màng acellular dermal matrix và tái mổ sau 4 tháng để chụp CBCT và lấy mẫu lõi bằng trephine. Kết quả: cả hai vật liệu giúp hạn chế tiêu bờ ổ, nhưng nhóm DMP có tỉ lệ mô khoáng hoá cao hơn rõ rệt ở 4 tháng (DMP 38.2% so với CPS 20.2%). ([visualize.jove.com](
Về đo lường, bề ngang trung bình giảm ở nhóm CPS từ 8.60 ± 1.97 mm xuống 6.47 ± 2.11 mm (giảm trung bình −2.13 mm), và ở nhóm DMP từ 7.83 ± 1.49 mm xuống 6.55 ± 1.88 mm (giảm trung bình −1.28 mm). Cả hai thay đổi trong nhóm đều có ý nghĩa thống kê; khác biệt giữa hai nhóm là nhỏ nhưng có thể có ý nghĩa lâm sàng trong một số trường hợp. ([visualize.jove.com](
Đặt kết quả này vào bối cảnh thực hành: các tổng quan hệ thống cho thấy, nếu không làm gì, bề ngang ổ răng thường mất khoảng 2.5–3.8 mm trong vài tháng đầu sau nhổ. Các thủ thuật ARP thường giảm mất bề ngang khoảng 1–2 mm so với không làm gì. Vì vậy, lợi thế khoảng 1 mm của DMP trong thử nghiệm này phù hợp với lợi ích gia tăng mà chúng ta thường thấy từ ARP, và có thể quan trọng nhất khi vách ngoài rất mỏng hoặc ở vùng thẩm mỹ. ([onlinelibrary.wiley.com](
Lời khuyên thực tế cho phòng khám vừa và nhỏ: nếu bạn dự định đặt implant sau ~4 tháng, cả hai putty đều là lựa chọn hợp lý. Nếu bạn cần đặt implant sớm hơn hoặc gặp vách ngoài ≤1 mm, ưu tiên putty allograft kết hợp có thể giúp mô khoáng hoá xuất hiện sớm hơn và hỗ trợ ổn định ban đầu. Lưu ý nghiên cứu dùng màng ADM để che; nếu bạn để hở ổ hay dùng phương pháp khác, kết quả có thể khác. ([visualize.jove.com](
Hạn chế: mẫu nhỏ (30 ổ), theo dõi chỉ 4 tháng — sự khác biệt về mô học ở thời điểm sớm có thể biến mất sau 6–12 tháng; kết quả cuối cùng về nhu cầu ghép bổ sung dài hạn và sống còn implant không thể rút ra chắc chắn từ nghiên cứu này. Cân nhắc chi phí, nguồn cung và nguyện vọng bệnh nhân khi chọn allograft hay vật liệu tổng hợp.
Điểm rút ra cho lâm sàng
- Cả hai putty đều hạn chế tiêu bề ngang và cho phép đặt implant sau 4 tháng; DMP cho nhiều mô hoá xương hơn (38% vs 20%). ([visualize.jove.com](https://visualize.jove.com/42853765-alveolar-ridge-preservation-comparing-healing-outcomes-of-two-different-putty-grafts-a-clinical-and-histologic-study?utm_source=openai))
- Khoảng 1 mm lợi thế của DMP hữu ích khi vách buccal mỏng hoặc cần đặt implant sớm; với các trường hợp khác, CPS vẫn là lựa chọn hợp lý. ([visualize.jove.com](https://visualize.jove.com/42853765-alveolar-ridge-preservation-comparing-healing-outcomes-of-two-different-putty-grafts-a-clinical-and-histologic-study?utm_source=openai))
- Luôn che kín ổ (màng hoặc đóng mô mềm), đánh giá vách buccal trước nhổ, và giải thích với bệnh nhân rằng ARP giảm nhưng không loại bỏ hoàn toàn tiêu xương sau nhổ. ([visualize.jove.com](https://visualize.jove.com/42853765-alveolar-ridge-preservation-comparing-healing-outcomes-of-two-different-putty-grafts-a-clinical-and-histologic-study?utm_source=openai))
Tài liệu tham khảo
- Alveolar Ridge Preservation Comparing Healing Outcomes of Two Different Putty Grafts: A Clinical and Histologic Study. The International journal of periodontics & restorative dentistry (2026). DOI: 10.11607/prd.8107
- Autologous platelet concentrates in alveolar ridge preservation: A systematic review with meta‑analyses. Periodontology 2000 (2025). DOI: 10.1111/prd.12609
- Interventions for replacing missing teeth: alveolar ridge preservation techniques for dental implant site development. Cochrane/Interventions review (open access summary) (2021)