Thoa ozone vào ổ đặt implant trong mổ: một thử nghiệm ngẫu nhiên phân miệng và ý nghĩa lâm sàng
Thử nghiệm phân miệng cho thấy thoa khí ozone 60 giây vào ổ đặt trước khi đặt implant làm tăng ISQ nhẹ ở tháng thứ ba — có thể xem là biện pháp bổ trợ nếu bạn đã có thiết bị, nhưng chưa đủ lý do để mua thiết bị mới.

Thiết kế nghiên cứu. Đây là thử nghiệm ngẫu nhiên, thiết kế phân miệng, 40 bệnh nhân, tổng 106 implant. Ở nhánh điều trị, khí ozone được phun vào ổ đặt implant 60 giây ngay trước khi đặt implant; nhánh đối chứng thực hiện cùng quy trình nhưng không dùng ozone. Bệnh nhân và người đo kết quả bị che mù. Không có biến cố bất lợi được báo cáo. ([mdpi.com](
Kết quả chính. ISQ ban đầu và moment đặt (insertion torque) tương đương giữa hai nhóm. Ở tháng 3, nhóm dùng ozone có ISQ trung bình cao hơn khoảng 1.9 đơn vị; ΔISQ (tăng từ ban đầu tới tháng 3) ưu thế cho ozone khoảng 2.4 đơn vị (Cohen’s d ≈ 0.42). Tuy nhiên, phân tích ghép cặp theo bệnh nhân không đạt ý nghĩa thống kê (p = 0.089). Cả hai nhóm đều tăng ISQ theo thời gian; đau sau mổ không khác biệt. ([mdpi.com](
Diễn giải lâm sàng của thay đổi ISQ. ISQ là công cụ theo dõi hữu ích nhưng có biến thiên, và khác biệt vài đơn vị thường nằm trong giới hạn đo. Tổng kết các phân tích hệ thống cho thấy ISQ liên quan vừa phải với moment đặt nhưng không phải là chỉ số tiên đoán độc lập cho thành công implant. Vì vậy, một lợi ích trung bình ~2 ISQ không đủ để bạn thay đổi ngay lập tức quyết định tải sớm hay muộn. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](
Cơ chế có thể có. Liều thấp ozone có tác dụng kháng khuẩn phổ rộng và kích thích một số con đường oxy hóa‑khử có lợi cho tế bào tạo xương trong các mô hình tiền lâm sàng. Kết quả là không thấy khác biệt cơ học tức thì (moment đặt), nhưng ổ implant có thể có sự khác biệt sinh học nhỏ trong thời gian phục hồi, phù hợp với kết quả ISQ tăng muộn. ([mdpi.com](
Áp dụng vào thực hành hàng ngày. Nếu phòng khám bạn đã có thiết bị ozone được phép sử dụng và bạn có đào tạo an toàn, có thể thử theo đúng thông số nghiên cứu (60 giây, đầu dò theo hướng nhà sản xuất, hút cao lưu lượng). Nếu chưa có thiết bị, bằng chứng hiện tại chưa đủ để khuyên đầu tư chỉ vì mục đích này. Luôn ưu tiên quy trình phẫu thuật chuẩn: đặt implant đúng vị trí, tạo ổ đặt thận trọng, và quản lý mô mềm tốt. ([mdpi.com](
Giới hạn và cần theo dõi. Nghiên cứu đơn trung tâm, kích thước vừa phải, và ISQ là biến số thay thế; cần thử nghiệm đa trung tâm lớn hơn với kết cục sống sót implant, mức mất xương quanh cổ implant và kết quả phục hình để đưa ra khuyến nghị chắc chắn hơn. ([mdpi.com](
Điểm rút ra cho lâm sàng
- Ozone 60 giây vào ổ đặt trước khi đặt implant làm tăng ISQ trung bình nhỏ ở tháng 3 nhưng hiệu quả lâm sàng hạn chế.
- Nếu bạn đã có thiết bị ozone và biết dùng an toàn, đây là một bổ trợ ít rủi ro; nếu không, chưa nên mua thiết bị chỉ để đạt tăng ISQ nhỏ này.
- Quyết định về thời điểm tải vẫn nên dựa trên toàn bộ dữ liệu lâm sàng (moment đặt, xu hướng ISQ, chất lượng xương, mô mềm), không dựa vào sự thay đổi ISQ vài đơn vị.
Tài liệu tham khảo
- Effects of Intraoperative Ozone Application on Early Implant Stability: A Randomized Split‑Mouth Clinical Trial. Journal of Functional Biomaterials (2026). DOI: 10.3390/jfb17080414
- Resonance Frequency Analysis and Clinical Outcomes in Implant Dentistry: A Systematic Review and Meta‑Analysis. Clinical Implant Dentistry and Related Research (2026)